Nd Slovan
Slovenia
Nd Slovan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nd Slovan ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong 2. Liga
Nd Slovan ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Nd Slovan là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt 2. Liga
Nd Slovan không ghi được bàn trong 34% tại 2. Liga
Bàn thua
Nd Slovan để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại 2. Liga
Nd Slovan để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Nd Slovan đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nd Slovan đã tham gia trong 2. Liga
Nd Slovan tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Nd Slovan tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Nd Slovan tại 2. Liga
CDG thống kê
Nd Slovan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nd Slovan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
Nd Slovan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Nd Slovan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
Nd Slovan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
Nd Slovan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Nd Slovan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Nd Slovan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Nd Slovan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Nd Slovan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nd Slovan thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nd Slovan thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nd Slovan có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nd Slovan thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nd Slovan có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Nd Slovan thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Nd Slovan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Nd Slovan thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Nd Slovan có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Nd Slovan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | 44 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 42 | 75 | |
| 3 | 30 | 20 | 4 | 6 | 72:28 | 44 | 64 | |
| 4 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:25 | 30 | 60 | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:33 | 4 | 50 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 50:36 | 14 | 45 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32:44 | -12 | 37 | |
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 46:39 | 7 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 7 | 14 | 27:47 | -20 | 34 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40:46 | -6 | 33 | |
| 11 | 30 | 9 | 5 | 16 | 32:52 | -20 | 32 | |
| 12 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 38:52 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 24:62 | -38 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 10 | 16 | 31:45 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:68 | -42 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation